碎片譜法 toái phiến phổ pháp Hán Việt: toái phiến phổ pháp Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến) + 譜 (phổ) + 法 (pháp)Hán Việttoái phiến phổ phápCấu tạo碎 + 片 + 譜 + 法 · toái + phiến + phổ + pháp nghĩa thành phần: toái + phiến + phổ + pháp