Tổng quan
Cấu tạo: 碎 (toái) + 片 (phiến) + 譜 (phổ) + 法 (pháp)
- Hán Việt
- toái phiến phổ pháp
- Cấu tạo
- 碎 + 片 + 譜 + 法 · toái + phiến + phổ + pháp
nghĩa thành phần: toái + phiến + phổ + pháp
Từ liên quan
Gần nghĩa
碎片性的 · 碎片整理 · 碎片的 · 碎片云 · 碎片体煤岩 · 碎片儿 · 碎片化