碎玉零璣

suì yù líng jī toái ngọc linh ki

Hán Việt: toái ngọc linh ki · Pinyin: suì yù líng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (ngọc) + (linh) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻精美简短的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻精美简短的诗文。