碎瓷片兒 toái từ phiến nhi Hán Việt: toái từ phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 瓷 (từ) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việttoái từ phiến nhiCấu tạo碎 + 瓷 + 片 + 兒 · toái + từ + phiến + nhi nghĩa thành phần: toái + từ + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 碎瓷片兒 uìcípiànr n. shards M:²kuài