碎石膀胱鏡
toái thạch bàng quang kính
Hán Việt: toái thạch bàng quang kính
Tổng quan
Cấu tạo: 碎 (toái) + 石 (thạch) + 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 鏡 (kính)
Hán Việt: toái thạch bàng quang kính
Cấu tạo: 碎 (toái) + 石 (thạch) + 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 鏡 (kính)