碎莖打麻機 toái hành đả ma ki Hán Việt: toái hành đả ma ki Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 莖 (hành) + 打 (đả) + 麻 (ma) + 機 (ki)Hán Việttoái hành đả ma kiCấu tạo碎 + 莖 + 打 + 麻 + 機 · toái + hành + đả + ma + ki nghĩa thành phần: toái + hành + đả + ma + ki