碎蟲零杵 suì chóng líng chǔ · toái trùng linh xử Hán Việt: toái trùng linh xử · Pinyin: suì chóng líng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 蟲 (trùng) + 零 (linh) + 杵 (xử)Pinyinsuì chóng líng chǔHán Việttoái trùng linh xửCấu tạo碎 + 蟲 + 零 + 杵 · toái + trùng + linh + xử nghĩa thành phần: toái + trùng + linh + xử