碎裂變質 toái liệt biến chất Hán Việt: toái liệt biến chất Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 裂 (liệt) + 變 (biến) + 質 (chất)Hán Việttoái liệt biến chấtCấu tạo碎 + 裂 + 變 + 質 · toái + liệt + biến + chất nghĩa thành phần: toái + liệt + biến + chất