碎身粉骨

suì shēn fěn gǔ toái thân phấn cốt

Hán Việt: toái thân phấn cốt · Pinyin: suì shēn fěn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (thân) + (phấn) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻犧牲生命。如:「你的大恩大德,我縱使碎身粉骨,亦難報萬一。」也作「粉身碎骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体粉碎。指死亡。多指为某种目的而献身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体粉碎。指死亡。多指为某种目的而献身。