碎身糜軀
toái thân mi khu
Hán Việt: toái thân mi khu · Pinyin: suì shēn mí qū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹碎首糜躯。多指为某种目的而献身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹碎首糜躯。
Hán Việt: toái thân mi khu · Pinyin: suì shēn mí qū