碎身糜軀 suì shēn mí qū · toái thân mi khu Hán Việt: toái thân mi khu · Pinyin: suì shēn mí qū Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 身 (thân) + 糜 (mi) + 軀 (khu)Pinyinsuì shēn mí qūHán Việttoái thân mi khuCấu tạo碎 + 身 + 糜 + 軀 · toái + thân + mi + khu nghĩa thành phần: toái + thân + mi + khu