碎首糜軀

suì shǒu mǐ qū toái thủ mi khu

Hán Việt: toái thủ mi khu · Pinyin: suì shǒu mǐ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (thủ) + (mi) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头颅粉碎,身躯糜烂。旧时臣下报效皇上,多用此语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头颅粉碎,身躯糜烂。犹言粉身碎骨。多指为某种目的而献身。
  • Tân Hoa Tự Điển 头颅粉碎,身躯糜烂。犹言粉身碎骨。多指为某种目的而献身。