碎骨粉屍

suì gǔ fěn shī toái cốt phấn thi

Hán Việt: toái cốt phấn thi · Pinyin: suì gǔ fěn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (cốt) + (phấn) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻把事物彻底打碎、摧毁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻把事物彻底打碎﹑摧毁。