碎骨粉身

suì gǔ fěn shēn toái cốt phấn thân

Hán Việt: toái cốt phấn thân · Pinyin: suì gǔ fěn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (cốt) + (phấn) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻犧牲生命。《文明小史》第五八回:「況且卑府受老帥的厚恩,就是碎骨粉身,也不能報答老帥的恩典。」也作「粉身碎骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死亡。多指为某种目的而献身。同“碎身粉骨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"碎身粉骨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指死亡。多指为某种目的而献身。同碎身粉骨”。