碑本 bi bổn Hán Việt: bi bổn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 由碑刻摹拓下來的本子。 Cấu tạo: 碑 (bi) + 本 (bổn)Hán Việtbi bổnTừ loạidanhCấu tạo碑 + 本 · bi + bổn nghĩa thành phần: bi + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản sao biaTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由碑刻摹拓下來的本子。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa石本 · 碑帖