碑本

bi bổn

Hán Việt: bi bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由碑刻摹拓下來的本子。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

石本 · 碑帖