碕嶺 Tổng quan Cấu tạo: 埼 + 岭 (lĩnh)Cấu tạo埼 + 岭 Từ liên quan Gần nghĩa埼玉 · 岭𫶕 · 岭东 · 岭南 · 岭东区 · 嶺1. · 嶺2. · 嶺南能