碗筷狼藉 oản khoái lang tạ Hán Việt: oản khoái lang tạ Tổng quan Cấu tạo: 碗 (oản) + 筷 (khoái) + 狼 (lang) + 藉 (tạ)Hán Việtoản khoái lang tạCấu tạo碗 + 筷 + 狼 + 藉 · oản + khoái + lang + tạ nghĩa thành phần: oản + khoái + lang + tạ Nghĩa EngCihui 碗筷狼藉 ǎnkuàilángjí f.e. Bowls and chopsticks lie in disarray (on the table)-- as after a feast.