碗裏拿蒸餅 wǎn lǐ ná zhēng bǐng · oản lí nã chưng bính Hán Việt: oản lí nã chưng bính · Pinyin: wǎn lǐ ná zhēng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 碗 (oản) + 裏 (lí) + 拿 (nã) + 蒸 (chưng) + 餅 (bính)Pinyinwǎn lǐ ná zhēng bǐngHán Việtoản lí nã chưng bínhCấu tạo碗 + 裏 + 拿 + 蒸 + 餅 · oản + lí + nã + chưng + bính nghĩa thành phần: oản + lí + nã + chưng + bính