碗裏拿蒸餅

wǎn lǐ ná zhēng bǐng oản lí nã chưng bính

Hán Việt: oản lí nã chưng bính · Pinyin: wǎn lǐ ná zhēng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (lí) + (nã) + (chưng) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容很容易;有把握。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容很容易;有把握。