碘酊

diǎn dǐngđiển đính

Hán Việt: điển đính · Pinyin: diǎn dǐng

Tổng quan

cồn i-ốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

药名,碘和碘化钾的稀酒精溶液,棕红色,用作消毒剂。通称碘酒。

Cấu tạo: 碘 (điển) + 酊 (đính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cồn iod
  • VietPhrases cồn i-ốt
  • Tần suất từ cồn i-ốt
  • Biên soạn 碘酊 iǎndīng n. tincture of iodine

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药名,碘和碘化钾的稀酒精溶液,棕红色,用作消毒剂。通称碘酒。

Eng

  • Cihui 碘酊 iǎndīng n. tincture of iodine
  • Tần suất từ 碘酊 iǎndīng n. tincture of iodine

Từ liên quan

Gần nghĩa

碘伏 · 碘的 · 碘酒 · 碘酸 · 酊剂 · 碘中毒 · 碘化物 · 碘化钠