碘的 điển đích Hán Việt: điển đích Tổng quan (hoá học) Ioddic Cấu tạo: 碘 (điển) + 的 (đích)Hán Việtđiển đíchTừ loạitínhCấu tạo碘 + 的 · điển + đích nghĩa thành phần: điển + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 iodic Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情