碘酒

diǎn jiǔđiển tửu

Hán Việt: điển tửu · Pinyin: diǎn jiǔ

Tổng quan

cồn i-ốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

碘酊的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將碘及碘化鉀溶於酒精及水,製成的深褐色溶液。為外用藥,具殺菌消毒作用。

Cấu tạo: 碘 (điển) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cồn iod
  • VietPhrases cồn i-ốt
  • Tần suất từ (hoá học) Iot; cồn i-ốt
  • Biên soạn 碘酒 iǎnjiǔ* n. tincture of iodine

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將碘及碘化鉀溶於酒精及水,製成的深褐色溶液。為外用藥,具殺菌消毒作用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碘酊的通称。

Eng

  • Cihui 碘酒 iǎnjiǔ* n. tincture of iodine
  • Tần suất từ 碘酒 iǎnjiǔ* n. tincture of iodine

Từ liên quan

Gần nghĩa

碘伏 · 碘的 · 碘酊 · 碘酸 · 酒井 · 酒仓 · 酒仙 · 酒令