碟形手術 điệp hình thủ thuật Hán Việt: điệp hình thủ thuật Tổng quan Cấu tạo: 碟 (điệp) + 形 (hình) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Hán Việtđiệp hình thủ thuậtCấu tạo碟 + 形 + 手 + 術 · điệp + hình + thủ + thuật nghĩa thành phần: điệp + hình + thủ + thuật