碧水蒼天 bích thủy thương thiên Hán Việt: bích thủy thương thiên Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 水 (thủy) + 蒼 (thương) + 天 (thiên)Hán Việtbích thủy thương thiênCấu tạo碧 + 水 + 蒼 + 天 · bích + thủy + thương + thiên nghĩa thành phần: bích + thủy + thương + thiên Nghĩa EngCihui 碧水蒼天 ìshuǐcāngtiān f.e. The water is green and the sky is blue.