碧海舍人 bích hải xá nhân Hán Việt: bích hải xá nhân Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 海 (hải) + 舍 (xá) + 人 (nhân)Hán Việtbích hải xá nhânCấu tạo碧 + 海 + 舍 + 人 · bích + hải + xá + nhân nghĩa thành phần: bích + hải + xá + nhân