碧玉歌 bích ngọc ca Hán Việt: bích ngọc ca Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 玉 (ngọc) + 歌 (ca)Hán Việtbích ngọc caCấu tạo碧 + 玉 + 歌 · bích + ngọc + ca nghĩa thành phần: bích + ngọc + ca Từ liên quan Gần nghĩa碧玉 · 碧玉壺 · 碧玉婚 · 碧玉年 · 碧玉椽 · 碧玉状 · 碧玉石 · 碧玉篸