碧瓦朱甍

bì wǎ zhū méng bích ngõa chu manh

Hán Việt: bích ngõa chu manh · Pinyin: bì wǎ zhū méng

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (ngõa) + (chu) + (manh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容屋宇富麗堂皇。唐.杜甫〈越王樓歌〉:「孤城西北起高樓,碧瓦朱甍照城郭。」《儒林外史》第二四回:「琳宮梵宇,碧瓦朱甍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甍:屋脊。形容建筑物的华丽美观。