碧眼兒 bích nhãn nhi Hán Việt: bích nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtbích nhãn nhiCấu tạo碧 + 眼 + 兒 · bích + nhãn + nhi nghĩa thành phần: bích + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 碧眼兒 ìyǎnr ►See ²bìyǎn Từ liên quan Từ đồng nghĩa西洋人