西洋人

xī yáng rén tây dương nhân

Hán Việt: tây dương nhân · Pinyin: xī yáng rén

Tổng quan

người phương Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + (dương) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phương Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱歐美各國的人民。

Eng

  • CC-CEDICT Westerner
  • Cihui Westerner

ja

  • JMdict Western person|Westerner

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

白种人 · 碧眼儿