碧眼狐狸 bì yǎn hú lí · bích nhãn hồ li Hán Việt: bích nhãn hồ li · Pinyin: bì yǎn hú lí Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 眼 (nhãn) + 狐 (hồ) + 狸 (li)Pinyinbì yǎn hú líHán Việtbích nhãn hồ liCấu tạo碧 + 眼 + 狐 + 狸 · bích + nhãn + hồ + li nghĩa thành phần: bích + nhãn + hồ + li