碧草舅茵

bì cǎo rú yīn bích thảo cữu nhân

Hán Việt: bích thảo cữu nhân · Pinyin: bì cǎo rú yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (thảo) + (cữu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿油油的草好像地上铺着的褥子。常指可供临时休息的的草地。