碧血丹心

bì xuè dān xīn bích huyết đan tâm

Hán Việt: bích huyết đan tâm · Pinyin: bì xuè dān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (huyết) + (đan) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 碧血,為正義而流的血。參見「碧血」條。丹心,忠誠的心。碧血丹心形容赤忱、忠誠的心。也作「丹心碧血」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满腔正义的热血,一颗赤诚的红心。形容十分忠诚坚定。

Eng

  • Cihui 碧血丹心 ìxuèdānxīn id. deep patriotism