碧野無際 bích dã vô tế Hán Việt: bích dã vô tế Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 野 (dã) + 無 (vô) + 際 (tế)Hán Việtbích dã vô tếCấu tạo碧 + 野 + 無 + 際 · bích + dã + vô + tế nghĩa thành phần: bích + dã + vô + tế Nghĩa EngCihui 碧野無際 ìyěwújì f.e. green grassland stretching to the horizon