碧鬟紅袖 bì huán hóng xiù · bích hoàn hồng tụ Hán Việt: bích hoàn hồng tụ · Pinyin: bì huán hóng xiù Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 鬟 (hoàn) + 紅 (hồng) + 袖 (tụ)Pinyinbì huán hóng xiùHán Việtbích hoàn hồng tụCấu tạo碧 + 鬟 + 紅 + 袖 · bích + hoàn + hồng + tụ nghĩa thành phần: bích + hoàn + hồng + tụ