垒手 lũy thủ Hán Việt: lũy thủ Tổng quan kẻ cướp bóc, kẻ cướp giật, người nhồi bao tải Cấu tạo: 壘 (lũy) + 手 (thủ)Hán Việtlũy thủTừ loạidanhCấu tạo壘 + 手 · lũy + thủ nghĩa thành phần: lũy + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người giữ chốtMainlandKaggle Zh-Vi basemanKaggle Zh-Vi basemen Từ liên quan Gần nghĩa垒固 · 垒打 · 垒球 · 垒砌 · 壘麴 · 手上 · 手下 · 手中