碩望宿德 shuò wàng xiǔ dé · thạc vọng túc đức Hán Việt: thạc vọng túc đức · Pinyin: shuò wàng xiǔ dé Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 望 (vọng) + 宿 (túc) + 德 (đức)Pinyinshuò wàng xiǔ déHán Việtthạc vọng túc đứcCấu tạo碩 + 望 + 宿 + 德 · thạc + vọng + túc + đức nghĩa thành phần: thạc + vọng + túc + đức