碰到一塊 pèng dào yī kuài · bính đáo nhất khối Hán Việt: bính đáo nhất khối · Pinyin: pèng dào yī kuài Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 塊 (khối)Pinyinpèng dào yī kuàiHán Việtbính đáo nhất khốiCấu tạo碰 + 到 + 一 + 塊 · bính + đáo + nhất + khối nghĩa thành phần: bính + đáo + nhất + khối