碰巧遇見 bính xảo ngộ kiến Hán Việt: bính xảo ngộ kiến Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 巧 (xảo) + 遇 (ngộ) + 見 (kiến)Hán Việtbính xảo ngộ kiếnCấu tạo碰 + 巧 + 遇 + 見 · bính + xảo + ngộ + kiến nghĩa thành phần: bính + xảo + ngộ + kiến