碰撞痕跡 pèng zhuàng hén jī · bính chàng ngân tích Hán Việt: bính chàng ngân tích · Pinyin: pèng zhuàng hén jī Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 痕 (ngân) + 跡 (tích)Pinyinpèng zhuàng hén jīHán Việtbính chàng ngân tíchCấu tạo碰 + 撞 + 痕 + 跡 · bính + chàng + ngân + tích nghĩa thành phần: bính + chàng + ngân + tích