碰撞著陸 pèng zhuàng zhuó lù · bính chàng trứ lục Hán Việt: bính chàng trứ lục · Pinyin: pèng zhuàng zhuó lù Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 著 (trứ) + 陸 (lục)Pinyinpèng zhuàng zhuó lùHán Việtbính chàng trứ lụcCấu tạo碰 + 撞 + 著 + 陸 · bính + chàng + trứ + lục nghĩa thành phần: bính + chàng + trứ + lục