碰撞试验

pèng zhuàng shì yànbính chàng thí nghiệm

Hán Việt: bính chàng thí nghiệm · Pinyin: pèng zhuàng shì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thử nghiệm va chạm

Đức

  • Handedict Aufprallversuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

碰撞造山 · 试验性地 · 试验性的 · 试验装置 · 试验过的 · 试验驾驶 · 試驗室 · 試驗田