碰撞試驗

pèng zhuàng shì yàn bính chàng thí nghiệm

Hán Việt: bính chàng thí nghiệm · Pinyin: pèng zhuàng shì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (chàng) + (thí) + (nghiệm)