碰礁而沉

bính tiều nhi trầm

Hán Việt: bính tiều nhi trầm

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (tiều) + (nhi) + (trầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碰礁而沉 èngjiāo'érchén f.e. strike on a rock and sink