碰著 pèng zháo · bính trứ Hán Việt: bính trứ · Pinyin: pèng zháo Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 著 (trứ)Pinyinpèng zháoHán Việtbính trứCấu tạo碰 + 著 · bính + trứ nghĩa thành phần: bính + trứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.撞到或觸到東西。如:「那小孩的頭碰著桌角,流血了!」 2.遇見。如:「我在公車上碰著十年沒見的小學同學,很高興!」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa遭逢 · 遭遇