碰軟釘子

bính nhuyễn đinh tử

Hán Việt: bính nhuyễn đinh tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (nhuyễn) + (đinh) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碰軟釘子 èng ruǎndīngzi v.o. be mildly rebuffed