碰運氣地 bính vận khí địa Hán Việt: bính vận khí địa Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 運 (vận) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtbính vận khí địaCấu tạo碰 + 運 + 氣 + 地 · bính + vận + khí + địa nghĩa thành phần: bính + vận + khí + địa