鹼度減少 dảm độ giảm thiểu Hán Việt: dảm độ giảm thiểu Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 度 (độ) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)Hán Việtdảm độ giảm thiểuCấu tạo鹼 + 度 + 減 + 少 · dảm + độ + giảm + thiểu nghĩa thành phần: dảm + độ + giảm + thiểu