鹼式碳酸銅

jiǎn shì tàn suān tóng dảm thức thán toan đồng

Hán Việt: dảm thức thán toan đồng · Pinyin: jiǎn shì tàn suān tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (dảm) + (thức) + (thán) + (toan) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学式ヽuco3·ヽu(oh)2。绿色粉末。有毒。为铜表面生锈形成的铜绿的主要成分。主要由硝酸铜或硫酸铜与碳酸钠作用制得。可用作颜料、杀菌剂等,还可制烟火、铜盐和镀铜液等。