鹼性反應

dảm tính phản ứng

Hán Việt: dảm tính phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (dảm) + (tính) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹼性反應 iǎnxìng fǎnyìng n. <chem.> alkaline reaction