鹼性電池

jiǎn xìng diàn chí dảm tính điện trì

Hán Việt: dảm tính điện trì · Pinyin: jiǎn xìng diàn chí

Tổng quan

alkaline battery

Cấu tạo: (dảm) + (tính) + (điện) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電解液為鹼性的乾電池。在使用時電壓近乎不變,適用於對電壓準位要求嚴格的電器,但不適用在高溫環境或散熱不良的電器內部,因有產生氫爆之虞。

Eng

  • CC-CEDICT alkaline battery
  • Cihui alkaline battery