鹼測定法 dảm trắc định pháp Hán Việt: dảm trắc định pháp Tổng quan (hoá học) phép đo kiềm Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)Hán Việtdảm trắc định phápCấu tạo鹼 + 測 + 定 + 法 · dảm + trắc + định + pháp nghĩa thành phần: dảm + trắc + định + pháp Nghĩa ViệtCihui (hoá học) phép đo kiềm