鹼液淨化 jiǎn yè jìng huà · dảm dịch tịnh hóa Hán Việt: dảm dịch tịnh hóa · Pinyin: jiǎn yè jìng huà Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 液 (dịch) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa)Pinyinjiǎn yè jìng huàHán Việtdảm dịch tịnh hóaCấu tạo鹼 + 液 + 淨 + 化 · dảm + dịch + tịnh + hóa nghĩa thành phần: dảm + dịch + tịnh + hóa